driven well

Học thuật
Thân thiện
driven well

A farmer uses a driven well to water his crops.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giếng đóng, giếng đào: Một loại giếng nước được tạo ra bằng cách đóng một ống kim loại xuống lòng đất cho đến khi chạm tới tầng chứa nước. Phương pháp này thường dùng cho các giếng nông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farm uses a driven well for irrigation. (Trang trại sử dụng một giếng đóng để tưới tiêu.)
    • They installed a driven well because the water table was high. (Họ đã lắp đặt một giếng đào mực nước ngầmđây cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to construct a driven well": xây dựng/lắp đặt một giếng đóng.
    • The manual explains how to construct a driven well. (Sách hướng dẫn giải thích cách xây dựng một giếng đóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Well (n): giếng nói chung.
  • Bored well (n): giếng khoan.
  • Dug well (n): giếng đào thủ công.
Từ đồng nghĩa
  • Sand-point well: giếng điểm cát (một loại giếng đóng tương tự).
driven well

A farmer uses a driven well to water his crops.

Noun
  1. giếng đóng, giếng đào